極目四舒 cực mục tứ thư Hán Việt: cực mục tứ thư Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 目 (mục) + 四 (tứ) + 舒 (thư)Hán Việtcực mục tứ thưCấu tạo極 + 目 + 四 + 舒 · cực + mục + tứ + thư nghĩa thành phần: cực + mục + tứ + thư Nghĩa EngCihui 極目四舒 ímùsìshū f.e. <wr.> survey all that is spread before sb.