極矮小 cực ải tiểu Hán Việt: cực ải tiểu Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 矮 (ải) + 小 (tiểu)Hán Việtcực ải tiểuCấu tạo極 + 矮 + 小 · cực + ải + tiểu nghĩa thành phần: cực + ải + tiểu Nghĩa EngCihui as small as peanut