極端化

jí duān huà cực đoan hóa

Hán Việt: cực đoan hóa · Pinyin: jí duān huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đoan) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 極端化 íduānhuà n. extremity