極端崇拜

cực đoan sùng bái

Hán Việt: cực đoan sùng bái

Tổng quan

(xem) idolise, (xem) idolater

Cấu tạo: (cực) + (đoan) + (sùng) + (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xem) idolise, (xem) idolater