極端派 cực đoan phái Hán Việt: cực đoan phái Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 派 (phái)Hán Việtcực đoan pháiCấu tạo極 + 端 + 派 · cực + đoan + phái nghĩa thành phần: cực + đoan + phái Nghĩa EngCihui 極端派 íduānpài n. extremist; radical