極而言之
cực nhi ngôn chi
Hán Việt: cực nhi ngôn chi · Pinyin: jí ér yán zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从最极端的情况来说。指把话说到头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓把话说到尽头。
Eng
- Cihui 極而言之 í'éryánzhī f.e. talk in extreme terms