極髒的 cực tảng đích Hán Việt: cực tảng đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 髒 (tảng) + 的 (đích)Hán Việtcực tảng đíchCấu tạo極 + 髒 + 的 · cực + tảng + đích nghĩa thành phần: cực + tảng + đích Nghĩa EngCihui Augean