極虛弱 cực hư nhược Hán Việt: cực hư nhược Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 虛 (hư) + 弱 (nhược)Hán Việtcực hư nhượcCấu tạo極 + 虛 + 弱 · cực + hư + nhược nghĩa thành phần: cực + hư + nhược Nghĩa EngCihui as weak as water