極譜法 cực phổ pháp Hán Việt: cực phổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 譜 (phổ) + 法 (pháp)Hán Việtcực phổ phápCấu tạo極 + 譜 + 法 · cực + phổ + pháp nghĩa thành phần: cực + phổ + pháp Nghĩa EngCihui polarography