极限点

jí xiàn diǎncực hạn điểm

Hán Việt: cực hạn điểm · Pinyin: jí xiàn diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm giới hạn

Đức

  • Handedict Häufungspunkt (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极限化 · 极限圆 · 极限的 · 极限 · 极限球面 · 极限运动 · 极限值 · 极限尺寸