極限球面 cực hạn cầu diện Hán Việt: cực hạn cầu diện Tổng quan mặt cực hạn Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 球 (cầu) + 面 (diện)Hán Việtcực hạn cầu diệnCấu tạo極 + 限 + 球 + 面 · cực + hạn + cầu + diện nghĩa thành phần: cực + hạn + cầu + diện Nghĩa ViệtCihui mặt cực hạn