极限球面 cực hạn cầu diện Hán Việt: cực hạn cầu diện Tổng quan mặt cực hạn Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 球 (cầu) + 面 (diện)Hán Việtcực hạn cầu diệnTừ loạidanhCấu tạo極 + 限 + 球 + 面 · cực + hạn + cầu + diện nghĩa thành phần: cực + hạn + cầu + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt cầu giới hạnTần suất từ mặt cực hạnMainlandKaggle Zh-Vi horosphereEngTần suất từ horosphere Từ liên quan Gần nghĩa极限运动 · 球面几何 · 极限化 · 极限圆 · 极限的 · 球面三角学 · 球面几何学 · 球面度