极限尺寸

jí xiàn chǐ cùncực hạn xích thốn

Hán Việt: cực hạn xích thốn · Pinyin: jí xiàn chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước giới hạn

Đức

  • Handedict Grenzmaß

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 极限球面 · 极限运动 · 尺寸的 · 极限化