极限的

cực hạn đích

Hán Việt: cực hạn đích

Tổng quan

cuối cùng, sau cùng, chót, cơ bản, chủ yếu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớn nhất, tối đa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng, điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản

Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tột cùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ultimate

Từ liên quan

Gần nghĩa

极限化 · 极限圆 · 极限 · 极限球面 · 极限运动 · 极限值 · 极限点 · 极限尺寸