極難得 cực nan đắc Hán Việt: cực nan đắc Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 難 (nan) + 得 (đắc)Hán Việtcực nan đắcCấu tạo極 + 難 + 得 · cực + nan + đắc nghĩa thành phần: cực + nan + đắc Nghĩa EngCihui in million