構會甄釋

gòu huì zhēn shì cấu hội chân thích

Hán Việt: cấu hội chân thích · Pinyin: gòu huì zhēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (hội) + (chân) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构:组成;会:聚合;甄:审查鉴定;释:解释。将众说汇集到一起进行比较考核,择善而从。指妥善地进行解说。