構怨

gòu yuàn cấu oán

Hán Việt: cấu oán · Pinyin: gòu yuàn

Tổng quan

kết oán: kết thù kết oán

Cấu tạo: (cấu) + (oán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết oán: kết thù kết oán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结怨,结仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结怨,结仇。

Eng

  • Cihui 構怨 òuyuàn v.o. <wr.> create/contract enmity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结怨