構想
cấu tưởng
Hán Việt: cấu tưởng · Pinyin: gòu xiǎng
Tổng quan
hình thành ý tưởng | khái niệm
Nghĩa
Việt
- Cihui hình thành ý tưởng | khái niệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 預存於心中的想法。指對事情的實行所擬的腹案。如:「對於這個方案,你有什麼構想。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 构思~巧妙ㄧ这部小说,~和行文都不高明; 形成的想法提出体制改革的~。
- Tân Hoa Tự Điển ①构思~巧妙ㄧ这部小说,~和行文都不高明。②形成的想法提出体制改革的~。
Eng
- CC-CEDICT to conceive|concept
- Cihui to conceive; concept
ja
- JMdict plan|plot|idea|conception|vision