構成派 cấu thành phái Hán Việt: cấu thành phái Tổng quan (nghệ thuật) xu hướng tạo dựng Cấu tạo: 構 (cấu) + 成 (thành) + 派 (phái)Hán Việtcấu thành pháiCấu tạo構 + 成 + 派 · cấu + thành + phái nghĩa thành phần: cấu + thành + phái Nghĩa ViệtCihui (nghệ thuật) xu hướng tạo dựng