构成派 cấu thành phái Hán Việt: cấu thành phái Tổng quan (nghệ thuật) xu hướng tạo dựng Cấu tạo: 構 (cấu) + 成 (thành) + 派 (phái)Hán Việtcấu thành pháiTừ loạidanhCấu tạo構 + 成 + 派 · cấu + thành + phái nghĩa thành phần: cấu + thành + phái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nghĩa kiến tạoMainlandKaggle Zh-Vi constructivism Từ liên quan Gần nghĩa构成物 · 构成的 · 构成者 · 构成 · 构成主义 · 构成主义者 · 构成整体的 · 构成素