构成者
cấu thành giả
Hán Việt: cấu thành giả
Tổng quan
người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người cấu thành
Mainland
- Kaggle Zh-Vi constitutor
Hán Việt: cấu thành giả
người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)