构成者

cấu thành giả

Hán Việt: cấu thành giả

Tổng quan

người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)

Cấu tạo: 構 (cấu) + 成 (thành) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cấu thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi constitutor

Từ liên quan

Gần nghĩa

构成派 · 构成物 · 构成的 · 构成 · 构成主义 · 构成主义者 · 构成整体的 · 构成素