构造
cấu tạo
Hán Việt: cấu tạo · Pinyin: gòu zào
Tổng quan
cấu tạo; kết cấu; cấu trúc. 人體構造 cấu tạo cơ thể người 地層的構造 cấu tạo địa tầng; cấu tạo lớp đất. 句子的構造 cấu tạo câu
各个组成部分的安排、组织和相互关系人体~ㄧ地层的~ㄧ句子的~。
事物的組織。如:「人體的構造非常微妙複雜。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn structure; construction
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物的組織。如:「人體的構造非常微妙複雜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各个组成部分的安排、组织和相互关系人体~ㄧ地层的~ㄧ句子的~。
- Kaggle Zh-Vi conformation
Eng
- JMdict structure
- JMdict construction
- JMdict makeup
- JMdict framework
- JMdict organization
- Cihui structure; composition; tectonic (geology); 个
ja
- JMdict 構造(こうぞう)
other
- Nguồn khác Làm nên. Gây ra