构造上

gòu zào shàngcấu tạo thượng

Hán Việt: cấu tạo thượng · Pinyin: gòu zào shàng

Tổng quan

(thuộc) sự dệt, (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu

Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc cấu tạo
  • Google Alex v6 thuộc cấu trúc
  • Tần suất từ (thuộc) sự dệt, (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi textural

Eng

  • Tần suất từ textural

Đức

  • Handedict architektonisch (Adj, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

构造上的 · 构造学 · 构造的 · 构造 · 构造主义 · 构造函数 · 构造地震 · 构造运动