構造圈 cấu tạo quyển Hán Việt: cấu tạo quyển Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 圈 (quyển)Hán Việtcấu tạo quyểnCấu tạo構 + 造 + 圈 · cấu + tạo + quyển nghĩa thành phần: cấu + tạo + quyển Nghĩa EngCihui tectonosphere