構造境 cấu tạo cảnh Hán Việt: cấu tạo cảnh Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 境 (cảnh)Hán Việtcấu tạo cảnhCấu tạo構 + 造 + 境 · cấu + tạo + cảnh nghĩa thành phần: cấu + tạo + cảnh Nghĩa EngCihui tectotope