构造的

cấu tạo đích

Hán Việt: cấu tạo đích

Tổng quan

xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo

Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến tạo
  • Tần suất từ xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tectonic

Eng

  • Tần suất từ tectonic

Từ liên quan

Gần nghĩa

构造上 · 构造学 · 构造 · 构造上的 · 构造主义 · 构造函数 · 构造地震 · 构造运动