枇杷露 tì ba lộ Hán Việt: tì ba lộ Tổng quan Cấu tạo: 枇 (tì) + 杷 (ba) + 露 (lộ)Hán Việttì ba lộCấu tạo枇 + 杷 + 露 · tì + ba + lộ nghĩa thành phần: tì + ba + lộ Nghĩa EngCihui 枇杷露 ípálù n. <Ch. med.> diluted loquat extract