枉學屠龍 wǎng xué tú lóng · uổng học đồ long Hán Việt: uổng học đồ long · Pinyin: wǎng xué tú lóng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 學 (học) + 屠 (đồ) + 龍 (long)Pinyinwǎng xué tú lóngHán Việtuổng học đồ longCấu tạo枉 + 學 + 屠 + 龍 · uổng + học + đồ + long nghĩa thành phần: uổng + học + đồ + long