枉法營私 wǎng fǎ yíng sī · uổng pháp doanh tư Hán Việt: uổng pháp doanh tư · Pinyin: wǎng fǎ yíng sī Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 法 (pháp) + 營 (doanh) + 私 (tư)Pinyinwǎng fǎ yíng sīHán Việtuổng pháp doanh tưCấu tạo枉 + 法 + 營 + 私 · uổng + pháp + doanh + tư nghĩa thành phần: uổng + pháp + doanh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉:歪曲,违反。指曲解破坏法律以谋私利。