枉费唇舌 uổng phí thần thiệt Hán Việt: uổng phí thần thiệt Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 费 (phí) + 唇 (thần) + 舌 (thiệt)Hán Việtuổng phí thần thiệtCấu tạo枉 + 费 + 唇 + 舌 · uổng + phí + thần + thiệt nghĩa thành phần: uổng + phí + thần + thiệt