枉费心神 wǎng fèi xīn shén · uổng phí tâm thần Hán Việt: uổng phí tâm thần · Pinyin: wǎng fèi xīn shén Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 费 (phí) + 心 (tâm) + 神 (thần)Pinyinwǎng fèi xīn shénHán Việtuổng phí tâm thầnCấu tạo枉 + 费 + 心 + 神 · uổng + phí + tâm + thần nghĩa thành phần: uổng + phí + tâm + thần