枉轡學步

wǎng pèi xué bù uổng bí học bộ

Hán Việt: uổng bí học bộ · Pinyin: wǎng pèi xué bù

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (bí) + (học) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻错误地模仿别人。同“邯郸学步”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻错误地模仿别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻错误地模仿别人。同邯郸学步”。