枌榆松楸

fén yú sōng qiū phần du tùng thu

Hán Việt: phần du tùng thu · Pinyin: fén yú sōng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (du) + (tùng) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓怀念故乡,悼念亲人。枌榆,故乡;松楸,代指亡故的亲人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓怀念故乡,悼念亲人。枌榆,故乡;松楸,代指亡故的亲人。