析木津

xī mù jīn tích mộc tân

Hán Việt: tích mộc tân · Pinyin: xī mù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (mộc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指析木星次的银河。析木次自尾十度至斗十一度,其间为汉津(银河),故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指析木星次的银河。析木次自尾十度至斗十一度,其间为汉津(银河),故称。