析構器 tích cấu khí Hán Việt: tích cấu khí Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 構 (cấu) + 器 (khí)Hán Việttích cấu khíCấu tạo析 + 構 + 器 · tích + cấu + khí nghĩa thành phần: tích + cấu + khí Nghĩa EngCihui destructors