析枝環屬 tích chi hoàn chúc Hán Việt: tích chi hoàn chúc Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 枝 (chi) + 環 (hoàn) + 屬 (chúc)Hán Việttích chi hoàn chúcCấu tạo析 + 枝 + 環 + 屬 · tích + chi + hoàn + chúc nghĩa thành phần: tích + chi + hoàn + chúc Nghĩa EngCihui Neodactylogyrus