析色器 tích sắc khí Hán Việt: tích sắc khí Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 色 (sắc) + 器 (khí)Hán Việttích sắc khíCấu tạo析 + 色 + 器 · tích + sắc + khí nghĩa thành phần: tích + sắc + khí Nghĩa EngCihui 析色器 īsèqì n. color-analyzing filter M:¹jià/¹tái