枕中丹 zhěn zhōng dān · chẩm trung đan Hán Việt: chẩm trung đan · Pinyin: zhěn zhōng dān Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 中 (trung) + 丹 (đan)Pinyinzhěn zhōng dānHán Việtchẩm trung đanCấu tạo枕 + 中 + 丹 · chẩm + trung + đan nghĩa thành phần: chẩm + trung + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓珍秘的丹方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓珍秘的丹方。