枕中書 chẩm trung thư Hán Việt: chẩm trung thư Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 中 (trung) + 書 (thư)Hán Việtchẩm trung thưCấu tạo枕 + 中 + 書 · chẩm + trung + thư nghĩa thành phần: chẩm + trung + thư Nghĩa EngCihui 枕中書 hěnzhōngshū n. Daoist secret alchemistic formulas