枕中術 zhěn zhōng shù · chẩm trung thuật Hán Việt: chẩm trung thuật · Pinyin: zhěn zhōng shù Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 中 (trung) + 術 (thuật)Pinyinzhěn zhōng shùHán Việtchẩm trung thuậtCấu tạo枕 + 中 + 術 · chẩm + trung + thuật nghĩa thành phần: chẩm + trung + thuật