枕函花 zhěn hán huā · chẩm hàm hoa Hán Việt: chẩm hàm hoa · Pinyin: zhěn hán huā Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 函 (hàm) + 花 (hoa)Pinyinzhěn hán huāHán Việtchẩm hàm hoaCấu tạo枕 + 函 + 花 · chẩm + hàm + hoa nghĩa thành phần: chẩm + hàm + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡时印在脸上的枕头花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.睡时印在脸上的枕头花纹。