枕頭箱

zhěn tou xiāng chẩm đầu tương

Hán Việt: chẩm đầu tương · Pinyin: zhěn tou xiāng

Tổng quan

hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)

Cấu tạo: (chẩm) + (đầu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時一種既可當枕頭,又可收藏銀錢、首飾或文件等貴重物品的小箱子。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese pillow box (used to keep valuables)
  • Cihui Chinese pillow box (used to keep valuables)