枕嵓漱流

zhěn yán shù liú

Pinyin: zhěn yán shù liú

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + + (sấu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"枕石漱流"。 2.嵓,"岩"的古字。