枕蓆之愛

zhěn xí zhī ài chẩm tịch chi ái

Hán Việt: chẩm tịch chi ái · Pinyin: zhěn xí zhī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (tịch) + (chi) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"枕席之欢"。