枕席兒

zhěn xí r chẩm tịch nhi

Hán Việt: chẩm tịch nhi · Pinyin: zhěn xí r

Tổng quan

biến thể er hoá của 枕席

Cấu tạo: (chẩm) + (tịch) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 枕席

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 枕席[zhen3 xi2]
  • Cihui erhua variant of 枕席