枕戈嘗膽
chẩm qua thường đảm
Hán Việt: chẩm qua thường đảm · Pinyin: zhěn gē cháng dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头枕兵器,口尝苦胆。形容刻苦自励,发愤图强,或报仇雪耻心切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头枕兵器,口尝苦胆。形容刻苦自励,发愤图强,或报仇雪耻心切。
Hán Việt: chẩm qua thường đảm · Pinyin: zhěn gē cháng dǎn