枕樞的 chẩm xu đích Hán Việt: chẩm xu đích Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 樞 (xu) + 的 (đích)Hán Việtchẩm xu đíchCấu tạo枕 + 樞 + 的 · chẩm + xu + đích nghĩa thành phần: chẩm + xu + đích Nghĩa EngCihui occipitoaxoid