枕流耳

zhěn liú ěr chẩm lưu nhĩ

Hán Việt: chẩm lưu nhĩ · Pinyin: zhěn liú ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (lưu) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓江湖隐者的清净之耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓江湖隐者的清净之耳。