枕蓆

zhěn xí chẩm tịch

Hán Việt: chẩm tịch · Pinyin: zhěn xí

Tổng quan

chiếu gối | gối và chiếu | giường

Cấu tạo: (chẩm) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu gối | gối và chiếu | giường
  • Cihui 書 1. cái chiếu。指床榻。 2. chiếu đậu loại nhỏ。(枕蓆兒)鋪在枕頭上的涼蓆。也叫枕頭席兒。

Eng

  • Cihui pillow mat; pillow and mat; bed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

床笫