枕邊人
chẩm biên nhân
Hán Việt: chẩm biên nhân · Pinyin: zhěn biān rén
Tổng quan
người chung giường | bạn đời | vợ hoặc chồng
Nghĩa
Việt
- Cihui người chung giường | bạn đời | vợ hoặc chồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指夫妻中的一方。如:「隻身在外,最難忘的是枕邊人的款款深情。」
Eng
- CC-CEDICT the person who shares one's bed; partner; spouse
- Cihui 枕邊人 hěnbiānrén n. one's wife