枕邊靈

zhěn biān líng chẩm biên linh

Hán Việt: chẩm biên linh · Pinyin: zhěn biān líng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (biên) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妻子或情妇在枕边怂恿容易发生效力,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妻子或情妇在枕边怂恿容易发生效力,故称。