枕頭戰 zhěn tou zhàn · chẩm đầu chiến Hán Việt: chẩm đầu chiến · Pinyin: zhěn tou zhàn Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 頭 (đầu) + 戰 (chiến)Pinyinzhěn tou zhànHán Việtchẩm đầu chiếnCấu tạo枕 + 頭 + 戰 · chẩm + đầu + chiến nghĩa thành phần: chẩm + đầu + chiến Nghĩa EngCihui 枕頭戰 hěntóuzhàn n. pillow fight